Nhật Bản
Gói data eSIM trả trước Nhật Bản của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Mỹ
Gói data eSIM trả trước Mỹ của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Châu Âu
Gói data eSIM trả trước Châu Âu của chúng tôi bắt đầu từ 26.620 ₫
Vương quốc
Anh
Gói data eSIM trả trước Anh của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Pháp
Gói data eSIM trả trước Pháp của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Tây Ban Nha
Gói data eSIM trả trước Tây Ban Nha của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Đức
Gói data eSIM trả trước Đức của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Ý
Gói data eSIM trả trước Ý của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Thái Lan
Gói data eSIM trả trước Thái Lan của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Singapore
Gói data eSIM trả trước Singapore của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Indonesia
Gói data eSIM trả trước Indonesia của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
UAE
Gói data eSIM trả trước UAE của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Thổ Nhĩ Kỳ
Gói data eSIM trả trước Thổ Nhĩ Kỳ của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Mexico
Gói data eSIM trả trước Mexico của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Canada
Gói data eSIM trả trước Canada của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Úc
Gói data eSIM trả trước Úc của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Hồng Kông
Gói data eSIM trả trước Hồng Kông của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Malaysia
Gói data eSIM trả trước Malaysia của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Việt Nam
Gói data eSIM trả trước Việt Nam của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Philippines
Gói data eSIM trả trước Philippines của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Thụy Sĩ
Gói data eSIM trả trước Thụy Sĩ của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Hàn Quốc
Gói data eSIM trả trước Hàn Quốc của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Trung Quốc
Gói data eSIM trả trước Trung Quốc của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Ấn Độ
Gói data eSIM trả trước Ấn Độ của chúng tôi bắt đầu từ 24.224 ₫
Brazil
Gói data eSIM trả trước Brazil của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Argentina
Gói data eSIM trả trước Argentina của chúng tôi bắt đầu từ 27.152 ₫
Nam Phi
Gói data eSIM trả trước Nam Phi của chúng tôi bắt đầu từ 40.196 ₫
Ai Cập
Gói data eSIM trả trước Ai Cập của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Morocco
Gói data eSIM trả trước Morocco của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Caribê
Gói data eSIM trả trước Caribê của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
Châu Á
Gói data eSIM trả trước Châu Á của chúng tôi bắt đầu từ 35.405 ₫
Toàn cầu
Gói data eSIM trả trước Toàn cầu của chúng tôi bắt đầu từ 263.005 ₫
Ả Rập Xê Út
Gói data eSIM trả trước Ả Rập Xê Út của chúng tôi bắt đầu từ 56.168 ₫
Afghanistan
Gói data eSIM trả trước Afghanistan của chúng tôi bắt đầu từ 153.597 ₫
Ai Cập
Gói data eSIM trả trước Ai Cập của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Albania
Gói data eSIM trả trước Albania của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Algérie
Gói data eSIM trả trước Algérie của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Andorra
Gói data eSIM trả trước Andorra của chúng tôi bắt đầu từ 70.809 ₫
Angola
Gói data eSIM trả trước Angola của chúng tôi bắt đầu từ 333.814 ₫
Anguilla
Gói data eSIM trả trước Anguilla của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
Anh
Gói data eSIM trả trước Anh của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Antigua và Barbuda
Gói data eSIM trả trước Antigua và Barbuda của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
Áo
Gói data eSIM trả trước Áo của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Argentina
Gói data eSIM trả trước Argentina của chúng tôi bắt đầu từ 27.152 ₫
Armenia
Gói data eSIM trả trước Armenia của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Aruba
Gói data eSIM trả trước Aruba của chúng tôi bắt đầu từ 494.066 ₫
Azerbaijan
Gói data eSIM trả trước Azerbaijan của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Ấn Độ
Gói data eSIM trả trước Ấn Độ của chúng tôi bắt đầu từ 24.224 ₫
Ba Lan
Gói data eSIM trả trước Ba Lan của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Bahamas
Gói data eSIM trả trước Bahamas của chúng tôi bắt đầu từ 239.313 ₫
Bahrain
Gói data eSIM trả trước Bahrain của chúng tôi bắt đầu từ 64.953 ₫
Bangladesh
Gói data eSIM trả trước Bangladesh của chúng tôi bắt đầu từ 30.081 ₫
Barbados
Gói data eSIM trả trước Barbados của chúng tôi bắt đầu từ 173.828 ₫
Bắc Macedonia
Gói data eSIM trả trước Bắc Macedonia của chúng tôi bắt đầu từ 40.196 ₫
Belarus
Gói data eSIM trả trước Belarus của chúng tôi bắt đầu từ 33.009 ₫
Belize
Gói data eSIM trả trước Belize của chúng tôi bắt đầu từ 292.021 ₫
Bénin
Gói data eSIM trả trước Bénin của chúng tôi bắt đầu từ 180.217 ₫
Bermuda
Gói data eSIM trả trước Bermuda của chúng tôi bắt đầu từ 178.354 ₫
Bhutan
Gói data eSIM trả trước Bhutan của chúng tôi bắt đầu từ 147.208 ₫
Bỉ
Gói data eSIM trả trước Bỉ của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Bolivia
Gói data eSIM trả trước Bolivia của chúng tôi bắt đầu từ 37.268 ₫
Bosnia và Herzegovina
Gói data eSIM trả trước Bosnia và Herzegovina của chúng tôi bắt đầu từ 51.377 ₫
Botswana
Gói data eSIM trả trước Botswana của chúng tôi bắt đầu từ 150.669 ₫
Bồ Đào Nha
Gói data eSIM trả trước Bồ Đào Nha của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Bờ Biển Ngà
Gói data eSIM trả trước Bờ Biển Ngà của chúng tôi bắt đầu từ 263.005 ₫
Brazil
Gói data eSIM trả trước Brazil của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Brunei Darussalam
Gói data eSIM trả trước Brunei Darussalam của chúng tôi bắt đầu từ 104.084 ₫
Bulgaria
Gói data eSIM trả trước Bulgaria của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Burkina Faso
Gói data eSIM trả trước Burkina Faso của chúng tôi bắt đầu từ 191.397 ₫
Cabo Verde
Gói data eSIM trả trước Cabo Verde của chúng tôi bắt đầu từ 302.669 ₫
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Gói data eSIM trả trước Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Cameroon
Gói data eSIM trả trước Cameroon của chúng tôi bắt đầu từ 164.245 ₫
Campuchia
Gói data eSIM trả trước Campuchia của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Canada
Gói data eSIM trả trước Canada của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Chile
Gói data eSIM trả trước Chile của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Colombia
Gói data eSIM trả trước Colombia của chúng tôi bắt đầu từ 33.009 ₫
Costa Rica
Gói data eSIM trả trước Costa Rica của chúng tôi bắt đầu từ 47.384 ₫
Cộng hòa Congo
Gói data eSIM trả trước Cộng hòa Congo của chúng tôi bắt đầu từ 166.108 ₫
Cộng hòa Dân chủ Congo
Gói data eSIM trả trước Cộng hòa Dân chủ Congo của chúng tôi bắt đầu từ 96.364 ₫
Cộng hòa Dominica
Gói data eSIM trả trước Cộng hòa Dominica của chúng tôi bắt đầu từ 34.340 ₫
Cộng hòa Séc
Gói data eSIM trả trước Cộng hòa Séc của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Cộng hòa Trung Phi
Gói data eSIM trả trước Cộng hòa Trung Phi của chúng tôi bắt đầu từ 254.221 ₫
Croatia
Gói data eSIM trả trước Croatia của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Curaçao
Gói data eSIM trả trước Curaçao của chúng tôi bắt đầu từ 166.641 ₫
Dominica
Gói data eSIM trả trước Dominica của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
Đan Mạch
Gói data eSIM trả trước Đan Mạch của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Đảo Man
Gói data eSIM trả trước Đảo Man của chúng tôi bắt đầu từ 35.405 ₫
Đức
Gói data eSIM trả trước Đức của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Ecuador
Gói data eSIM trả trước Ecuador của chúng tôi bắt đầu từ 74.536 ₫
El Salvador
Gói data eSIM trả trước El Salvador của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Estonia
Gói data eSIM trả trước Estonia của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Eswatini
Gói data eSIM trả trước Eswatini của chúng tôi bắt đầu từ 263.005 ₫
Ê-ti-ô-pi-a
Gói data eSIM trả trước Ê-ti-ô-pi-a của chúng tôi bắt đầu từ 218.017 ₫
Fiji
Gói data eSIM trả trước Fiji của chúng tôi bắt đầu từ 82.788 ₫
Gabon
Gói data eSIM trả trước Gabon của chúng tôi bắt đầu từ 154.130 ₫
Gambia
Gói data eSIM trả trước Gambia của chúng tôi bắt đầu từ 283.769 ₫
Ghana
Gói data eSIM trả trước Ghana của chúng tôi bắt đầu từ 72.140 ₫
Gibraltar
Gói data eSIM trả trước Gibraltar của chúng tôi bắt đầu từ 24.224 ₫
Greenland
Gói data eSIM trả trước Greenland của chúng tôi bắt đầu từ 323.965 ₫
Grenada
Gói data eSIM trả trước Grenada của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
Gruzia
Gói data eSIM trả trước Gruzia của chúng tôi bắt đầu từ 31.944 ₫
Guadeloupe
Gói data eSIM trả trước Guadeloupe của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Guam
Gói data eSIM trả trước Guam của chúng tôi bắt đầu từ 147.208 ₫
Guatemala
Gói data eSIM trả trước Guatemala của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Guernsey
Gói data eSIM trả trước Guernsey của chúng tôi bắt đầu từ 94.501 ₫
Guinea
Gói data eSIM trả trước Guinea của chúng tôi bắt đầu từ 231.061 ₫
Guinea-Bissau
Gói data eSIM trả trước Guinea-Bissau của chúng tôi bắt đầu từ 197.254 ₫
Guyana
Gói data eSIM trả trước Guyana của chúng tôi bắt đầu từ 182.080 ₫
Guyane thuộc Pháp
Gói data eSIM trả trước Guyane thuộc Pháp của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Hà Lan
Gói data eSIM trả trước Hà Lan của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Haiti
Gói data eSIM trả trước Haiti của chúng tôi bắt đầu từ 466.914 ₫
Hàn Quốc
Gói data eSIM trả trước Hàn Quốc của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Hoa Kỳ
Gói data eSIM trả trước Hoa Kỳ của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Honduras
Gói data eSIM trả trước Honduras của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Hồng Kông
Gói data eSIM trả trước Hồng Kông của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Hungary
Gói data eSIM trả trước Hungary của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Hy Lạp
Gói data eSIM trả trước Hy Lạp của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Iceland
Gói data eSIM trả trước Iceland của chúng tôi bắt đầu từ 26.620 ₫
Indonesia
Gói data eSIM trả trước Indonesia của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Iraq
Gói data eSIM trả trước Iraq của chúng tôi bắt đầu từ 50.312 ₫
Ireland
Gói data eSIM trả trước Ireland của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Israel
Gói data eSIM trả trước Israel của chúng tôi bắt đầu từ 53.240 ₫
Jamaica
Gói data eSIM trả trước Jamaica của chúng tôi bắt đầu từ 43.124 ₫
Jersey
Gói data eSIM trả trước Jersey của chúng tôi bắt đầu từ 23.692 ₫
Jordan
Gói data eSIM trả trước Jordan của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Kazakhstan
Gói data eSIM trả trước Kazakhstan của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Kenya
Gói data eSIM trả trước Kenya của chúng tôi bắt đầu từ 27.152 ₫
Kosovo
Gói data eSIM trả trước Kosovo của chúng tôi bắt đầu từ 212.693 ₫
Kuwait
Gói data eSIM trả trước Kuwait của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Kyrgyzstan
Gói data eSIM trả trước Kyrgyzstan của chúng tôi bắt đầu từ 29.548 ₫
Lào
Gói data eSIM trả trước Lào của chúng tôi bắt đầu từ 48.981 ₫
Latvia
Gói data eSIM trả trước Latvia của chúng tôi bắt đầu từ 26.620 ₫
Liberia
Gói data eSIM trả trước Liberia của chúng tôi bắt đầu từ 254.221 ₫
Libya
Gói data eSIM trả trước Libya của chúng tôi bắt đầu từ 320.238 ₫
Liechtenstein
Gói data eSIM trả trước Liechtenstein của chúng tôi bắt đầu từ 26.620 ₫
Litva
Gói data eSIM trả trước Litva của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Luxembourg
Gói data eSIM trả trước Luxembourg của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Ma Cao
Gói data eSIM trả trước Ma Cao của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Madagascar
Gói data eSIM trả trước Madagascar của chúng tôi bắt đầu từ 263.005 ₫
Malawi
Gói data eSIM trả trước Malawi của chúng tôi bắt đầu từ 167.706 ₫
Malaysia
Gói data eSIM trả trước Malaysia của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Maldives
Gói data eSIM trả trước Maldives của chúng tôi bắt đầu từ 346.858 ₫
Mali
Gói data eSIM trả trước Mali của chúng tôi bắt đầu từ 254.221 ₫
Malta
Gói data eSIM trả trước Malta của chúng tôi bắt đầu từ 26.620 ₫
Maroc
Gói data eSIM trả trước Maroc của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Martinique
Gói data eSIM trả trước Martinique của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Mauritania
Gói data eSIM trả trước Mauritania của chúng tôi bắt đầu từ 463.986 ₫
Mauritius
Gói data eSIM trả trước Mauritius của chúng tôi bắt đầu từ 75.601 ₫
Mayotte
Gói data eSIM trả trước Mayotte của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
México
Gói data eSIM trả trước México của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Moldova
Gói data eSIM trả trước Moldova của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Monaco
Gói data eSIM trả trước Monaco của chúng tôi bắt đầu từ 536.126 ₫
Montenegro
Gói data eSIM trả trước Montenegro của chúng tôi bắt đầu từ 29.548 ₫
Montserrat
Gói data eSIM trả trước Montserrat của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
Mozambique
Gói data eSIM trả trước Mozambique của chúng tôi bắt đầu từ 251.958 ₫
Mông Cổ
Gói data eSIM trả trước Mông Cổ của chúng tôi bắt đầu từ 154.928 ₫
Na Uy
Gói data eSIM trả trước Na Uy của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Nam Phi
Gói data eSIM trả trước Nam Phi của chúng tôi bắt đầu từ 40.196 ₫
Nauru
Gói data eSIM trả trước Nauru của chúng tôi bắt đầu từ 122.984 ₫
Nepal
Gói data eSIM trả trước Nepal của chúng tôi bắt đầu từ 114.732 ₫
New Zealand
Gói data eSIM trả trước New Zealand của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Nga
Gói data eSIM trả trước Nga của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Nhật Bản
Gói data eSIM trả trước Nhật Bản của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Nicaragua
Gói data eSIM trả trước Nicaragua của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Niger
Gói data eSIM trả trước Niger của chúng tôi bắt đầu từ 174.893 ₫
Nigeria
Gói data eSIM trả trước Nigeria của chúng tôi bắt đầu từ 27.685 ₫
Oman
Gói data eSIM trả trước Oman của chúng tôi bắt đầu từ 53.240 ₫
Pakistan
Gói data eSIM trả trước Pakistan của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Panama
Gói data eSIM trả trước Panama của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Papua New Guinea
Gói data eSIM trả trước Papua New Guinea của chúng tôi bắt đầu từ 163.713 ₫
Paraguay
Gói data eSIM trả trước Paraguay của chúng tôi bắt đầu từ 31.412 ₫
Peru
Gói data eSIM trả trước Peru của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Pháp
Gói data eSIM trả trước Pháp của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Phần Lan
Gói data eSIM trả trước Phần Lan của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Philippines
Gói data eSIM trả trước Philippines của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Polynésie thuộc Pháp
Gói data eSIM trả trước Polynésie thuộc Pháp của chúng tôi bắt đầu từ 434.438 ₫
Puerto Rico
Gói data eSIM trả trước Puerto Rico của chúng tôi bắt đầu từ 99.825 ₫
Qatar
Gói data eSIM trả trước Qatar của chúng tôi bắt đầu từ 26.620 ₫
Quần đảo Åland
Gói data eSIM trả trước Quần đảo Åland của chúng tôi bắt đầu từ 41.261 ₫
Quần đảo Cayman
Gói data eSIM trả trước Quần đảo Cayman của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
Quần đảo Faroe
Gói data eSIM trả trước Quần đảo Faroe của chúng tôi bắt đầu từ 33.009 ₫
Quần đảo Turks và Caicos
Gói data eSIM trả trước Quần đảo Turks và Caicos của chúng tôi bắt đầu từ 147.741 ₫
Quần đảo Virgin thuộc Anh
Gói data eSIM trả trước Quần đảo Virgin thuộc Anh của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
Réunion
Gói data eSIM trả trước Réunion của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Romania
Gói data eSIM trả trước Romania của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Rwanda
Gói data eSIM trả trước Rwanda của chúng tôi bắt đầu từ 130.704 ₫
Saint Barthelemy
Gói data eSIM trả trước Saint Barthelemy của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Saint Kitts và Nevis
Gói data eSIM trả trước Saint Kitts và Nevis của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
Saint Lucia
Gói data eSIM trả trước Saint Lucia của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
Saint Martin
Gói data eSIM trả trước Saint Martin của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Saint Vincent và Grenadines
Gói data eSIM trả trước Saint Vincent và Grenadines của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
Samoa
Gói data eSIM trả trước Samoa của chúng tôi bắt đầu từ 93.436 ₫
San Marino
Gói data eSIM trả trước San Marino của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Senegal
Gói data eSIM trả trước Senegal của chúng tôi bắt đầu từ 50.844 ₫
Serbia
Gói data eSIM trả trước Serbia của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Seychelles
Gói data eSIM trả trước Seychelles của chúng tôi bắt đầu từ 147.741 ₫
Sierra Leone
Gói data eSIM trả trước Sierra Leone của chúng tôi bắt đầu từ 222.277 ₫
Singapore
Gói data eSIM trả trước Singapore của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Síp
Gói data eSIM trả trước Síp của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Slovakia
Gói data eSIM trả trước Slovakia của chúng tôi bắt đầu từ 26.620 ₫
Slovenia
Gói data eSIM trả trước Slovenia của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Sri Lanka
Gói data eSIM trả trước Sri Lanka của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Sudan
Gói data eSIM trả trước Sudan của chúng tôi bắt đầu từ 283.769 ₫
Suriname
Gói data eSIM trả trước Suriname của chúng tôi bắt đầu từ 142.949 ₫
Tajikistan
Gói data eSIM trả trước Tajikistan của chúng tôi bắt đầu từ 74.536 ₫
Tanzania
Gói data eSIM trả trước Tanzania của chúng tôi bắt đầu từ 40.196 ₫
Tây Ban Nha
Gói data eSIM trả trước Tây Ban Nha của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Tchad
Gói data eSIM trả trước Tchad của chúng tôi bắt đầu từ 166.108 ₫
Thái Lan
Gói data eSIM trả trước Thái Lan của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Thổ Nhĩ Kỳ
Gói data eSIM trả trước Thổ Nhĩ Kỳ của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Thụy Điển
Gói data eSIM trả trước Thụy Điển của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Thụy Sĩ
Gói data eSIM trả trước Thụy Sĩ của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Tonga
Gói data eSIM trả trước Tonga của chúng tôi bắt đầu từ 163.713 ₫
Trinidad và Tobago
Gói data eSIM trả trước Trinidad và Tobago của chúng tôi bắt đầu từ 252.357 ₫
Trung Quốc
Gói data eSIM trả trước Trung Quốc của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Tunisia
Gói data eSIM trả trước Tunisia của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Úc
Gói data eSIM trả trước Úc của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Uganda
Gói data eSIM trả trước Uganda của chúng tôi bắt đầu từ 141.352 ₫
Ukraina
Gói data eSIM trả trước Ukraina của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Uruguay
Gói data eSIM trả trước Uruguay của chúng tôi bắt đầu từ 37.268 ₫
Uzbekistan
Gói data eSIM trả trước Uzbekistan của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Vanuatu
Gói data eSIM trả trước Vanuatu của chúng tôi bắt đầu từ 163.713 ₫
Vatican City
Gói data eSIM trả trước Vatican City của chúng tôi bắt đầu từ 33.807 ₫
Venezuela
Gói data eSIM trả trước Venezuela của chúng tôi bắt đầu từ 454.935 ₫
Việt Nam
Gói data eSIM trả trước Việt Nam của chúng tôi bắt đầu từ 17.835 ₫
Ý
Gói data eSIM trả trước Ý của chúng tôi bắt đầu từ 18.900 ₫
Zambia
Gói data eSIM trả trước Zambia của chúng tôi bắt đầu từ 156.525 ₫
Zimbabwe
Gói data eSIM trả trước Zimbabwe của chúng tôi bắt đầu từ 122.984 ₫
Châu Âu
Gói data eSIM trả trước Châu Âu của chúng tôi bắt đầu từ 26.620 ₫
Châu Á
Gói data eSIM trả trước Châu Á của chúng tôi bắt đầu từ 35.405 ₫
Trung Á
Gói data eSIM trả trước Trung Á của chúng tôi bắt đầu từ 35.405 ₫
Nam Mỹ
Gói data eSIM trả trước Nam Mỹ của chúng tôi bắt đầu từ 138.956 ₫
Bắc Mỹ
Gói data eSIM trả trước Bắc Mỹ của chúng tôi bắt đầu từ 66.816 ₫
Toàn cầu
Gói data eSIM trả trước Toàn cầu của chúng tôi bắt đầu từ 263.005 ₫
Trung Quốc
Gói data eSIM trả trước Trung Quốc của chúng tôi bắt đầu từ 53.240 ₫
Úc & New Zealand
Gói data eSIM trả trước Úc & New Zealand của chúng tôi bắt đầu từ 64.953 ₫
Bán đảo Balkan
Gói data eSIM trả trước Bán đảo Balkan của chúng tôi bắt đầu từ 88.644 ₫
Hoa Kỳ & Canada
Gói data eSIM trả trước Hoa Kỳ & Canada của chúng tôi bắt đầu từ 64.953 ₫
Singapore & Malaysia & Thái Lan
Gói data eSIM trả trước Singapore & Malaysia & Thái Lan của chúng tôi bắt đầu từ 35.405 ₫
Trung Quốc đại lục & Nhật Bản & Hàn Quốc
Gói data eSIM trả trước Trung Quốc đại lục & Nhật Bản & Hàn Quốc của chúng tôi bắt đầu từ 70.809 ₫
Khu vực Vịnh
Gói data eSIM trả trước Khu vực Vịnh của chúng tôi bắt đầu từ 106.480 ₫
Ireland & Slovenia
Gói data eSIM trả trước Ireland & Slovenia của chúng tôi bắt đầu từ 56.168 ₫
Vùng Caribe
Gói data eSIM trả trước Vùng Caribe của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
Nhật Bản & Hàn Quốc
Gói data eSIM trả trước Nhật Bản & Hàn Quốc của chúng tôi bắt đầu từ 79.860 ₫
Trung Đông & Bắc Phi
Gói data eSIM trả trước Trung Đông & Bắc Phi của chúng tôi bắt đầu từ 413.674 ₫
Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh
Gói data eSIM trả trước Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh của chúng tôi bắt đầu từ 235.853 ₫
Ireland & Anh
Gói data eSIM trả trước Ireland & Anh của chúng tôi bắt đầu từ 59.096 ₫
Châu Phi
Gói data eSIM trả trước Châu Phi của chúng tôi bắt đầu từ 336.742 ₫
Singapore & Malaysia
Gói data eSIM trả trước Singapore & Malaysia của chúng tôi bắt đầu từ 58.564 ₫
Singapore & Malaysia & Việt Nam & Thái Lan & Indonesia
Gói data eSIM trả trước Singapore & Malaysia & Việt Nam & Thái Lan & Indonesia của chúng tôi bắt đầu từ 96.364 ₫
Trung Đông
Gói data eSIM trả trước Trung Đông của chúng tôi bắt đầu từ 413.674 ₫
Úc & Anh & Hoa Kỳ
Gói data eSIM trả trước Úc & Anh & Hoa Kỳ của chúng tôi bắt đầu từ 177.289 ₫
